滿期
mãn kì
Hán Việt: mãn kì · Pinyin: mǎn qī
Tổng quan
đến hạn | kết thúc một kỳ | hết hạn
Nghĩa
Việt
- Cihui đến hạn | kết thúc một kỳ | hết hạn
- Cihui mãn kì mãn kì ☆Đầy thời hạn, ý nói hết hạn.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一心希望; 到期,期限已满。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一心希望。 2.到期,期限已满。
Eng
- CC-CEDICT to fall due|to come to the end of a term|to expire
- Cihui to fall due; to come to the end of a term; to expire