滿杓 mãn tiêu Hán Việt: mãn tiêu Tổng quan môi (đầy) Cấu tạo: 滿 (mãn) + 杓 (tiêu)Hán Việtmãn tiêuCấu tạo滿 + 杓 · mãn + tiêu nghĩa thành phần: mãn + tiêu Nghĩa ViệtCihui môi (đầy)