滿杖 mǎn zhàng · mãn trượng Hán Việt: mãn trượng · Pinyin: mǎn zhàng Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 杖 (trượng)Pinyinmǎn zhàngHán Việtmãn trượngCấu tạo滿 + 杖 · mãn + trượng nghĩa thành phần: mãn + trượng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代刑罰中,杖刑一百稱為「滿杖」。《六部成語註解.刑部》:「滿杖:杖至百數為止,曰滿杖。」