滿槽 mãn tào Hán Việt: mãn tào Tổng quan thùng (đầy), bể (đầy) (nước, dầu...) Cấu tạo: 滿 (mãn) + 槽 (tào)Hán Việtmãn tàoCấu tạo滿 + 槽 · mãn + tào nghĩa thành phần: mãn + tào Nghĩa ViệtCihui thùng (đầy), bể (đầy) (nước, dầu...)