滿清

mǎn qīng mãn thanh

Hán Việt: mãn thanh · Pinyin: mǎn qīng

Tổng quan

Mãn Thanh (chỉ triều đại nhà Thanh, đặc biệt lúc suy tàn, hoặc như một khẩu hiệu phản Thanh)

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Mãn Thanh (chỉ triều đại nhà Thanh, đặc biệt lúc suy tàn, hoặc như một khẩu hiệu phản Thanh)
  • Cihui mãn thanh mãn thanh ☆Triều đại nhà Thanh ở Trung Hoa, lập nên bởi người Mãn Châu.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 清朝。因其為滿人所建,故稱為「滿清」。

Eng

  • CC-CEDICT Manchurian Qing (refers to the Qing dynasty, esp. at its decline, or as an anti-Qing slogan)
  • Cihui Manchurian Qing (refers to the Qing dynasty, esp. at its decline, or as an anti-Qing slogan)