滿滿當當
mãn mãn đương đương
Hán Việt: mãn mãn đương đương · Pinyin: mǎn mǎn dāng dāng
Tổng quan
đầy ắp | hoàn toàn chật kín
Nghĩa
Việt
- Cihui đầy ắp | hoàn toàn chật kín
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 充實盈滿的樣子。如:「他費力的挑起滿滿當當的兩桶水。」也作「滿滿登登」。
Eng
- CC-CEDICT brim full|completely packed
- Cihui brim full; completely packed