滿潮

mǎn cháo mãn triều

Hán Việt: mãn triều · Pinyin: mǎn cháo

Tổng quan

thuỷ triều cao | nước dâng cao

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (triều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuỷ triều cao | nước dâng cao

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在潮汐的一个涨落周期内,水面上升达到的最高潮位。比喻达到最高点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在潮汐的一个涨落周期内,水面上升达到的最高潮位。比喻达到最高点。

Eng

  • CC-CEDICT high tide|high water
  • Cihui high tide; high water