滿理 mǎn lǐ · mãn lí Hán Việt: mãn lí · Pinyin: mǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 理 (lí)Pinyinmǎn lǐHán Việtmãn líCấu tạo滿 + 理 · mãn + lí nghĩa thành phần: mãn + lí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 充分的理由。《紅樓夢》第六八回:「況且他又拿著這滿理,不告,等請不成?」