滿當當

mǎn dāng dāng mãn đương đương

Hán Việt: mãn đương đương · Pinyin: mǎn dāng dāng

Tổng quan

đầy ắp | nhồi nhét hoàn toàn

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (đương) + (đương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầy ắp | nhồi nhét hoàn toàn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~的);状态词。很满的样子:家具、电器把屋里摆得~的|大厅里人坐得~的。

Eng

  • CC-CEDICT brim full|completely packed
  • Cihui brim full; completely packed