滿盛 mǎn shèng · mãn thịnh Hán Việt: mãn thịnh · Pinyin: mǎn shèng Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 盛 (thịnh)Pinyinmǎn shèngHán Việtmãn thịnhCấu tạo滿 + 盛 · mãn + thịnh nghĩa thành phần: mãn + thịnh