滿紙 mãn chỉ Hán Việt: mãn chỉ Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 紙 (chỉ)Hán Việtmãn chỉCấu tạo滿 + 紙 · mãn + chỉ nghĩa thành phần: mãn + chỉ Nghĩa EngCihui 滿紙 ǎnzhǐ* n. all over a page/paper