滿處

mǎn chù mãn xử

Hán Việt: mãn xử · Pinyin: mǎn chù

Tổng quan

khắp nơi | khắp chốn

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khắp nơi | khắp chốn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹到处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹到处。

Eng

  • CC-CEDICT everywhere|all over the place
  • Cihui everywhere; all over the place