滿街

mãn nhai

Hán Việt: mãn nhai

Tổng quan

đầy đường

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (nhai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầy đường

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 整條街。《老殘遊記》第二回:「次日清晨起來,喫點兒點心,便搖著串鈴滿街踅了一趟,虛應一應故事。」

Eng

  • Cihui 滿街 ǎnjiē n. all over the street