滿裝

mãn trang

Hán Việt: mãn trang

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (trang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 滿族的服裝。如:「這次的服裝發表會中,滿裝的表現很搶眼。」

Eng

  • Cihui 滿裝 ǎnzhuāng* v. be filled with||►See also Mǎnzhuāng