滿話 mǎn huà · mãn thoại Hán Việt: mãn thoại · Pinyin: mǎn huà Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 話 (thoại)Pinyinmǎn huàHán Việtmãn thoạiCấu tạo滿 + 話 · mãn + thoại nghĩa thành phần: mãn + thoại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大話,語氣太自負。《醒世恆言.卷七.錢秀才錯占鳳凰儔》:「大官人休說滿話,常言道:『惡龍不鬥地頭蛇』,你的從人雖多,怎比得坐地的,有增無減。」