滿語

mǎn yǔ mãn ngữ

Hán Việt: mãn ngữ · Pinyin: mǎn yǔ

Tổng quan

ngôn ngữ Mãn Châu

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngôn ngữ Mãn Châu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 滿洲人的語言。屬於阿爾泰語族通古斯語族滿語支。現今只有部分居於東北、新疆的滿洲人使用。滿語具有濃厚的黏著語字尾變化特性,且使用虛詞作為表達語法意義的手段。使用人口約有二百八十萬。

Eng

  • CC-CEDICT Manchurian language
  • Cihui Manchurian language