滿銷 mãn tiêu Hán Việt: mãn tiêu Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 銷 (tiêu)Hán Việtmãn tiêuCấu tạo滿 + 銷 · mãn + tiêu nghĩa thành phần: mãn + tiêu Nghĩa EngCihui 滿銷 ǎnxiāo* v.p. sell everything in stock