滿願

mǎn yuànmãn nguyện

Hán Việt: mãn nguyện · Pinyin: mǎn yuàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佛教语。谓实现了发愿要做的事。

Cấu tạo: 滿 (mãn) + 願 (nguyện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 toại nguyện

Từ liên quan

Gần nghĩa

滿願子 · 滿願子經 · 愿學 · 願心 · 願意 · 愿昭 · 願景 · 願望