滿魄 mǎn pò · mãn phách Hán Việt: mãn phách · Pinyin: mǎn pò Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 魄 (phách)Pinyinmǎn pòHán Việtmãn pháchCấu tạo滿 + 魄 · mãn + phách nghĩa thành phần: mãn + phách