滿點
mãn điểm
Hán Việt: mãn điểm · Pinyin: mǎn diǎn
Tổng quan
đủ giờ làm việc | điểm tối đa | điểm hoàn hảo | (ví von) (sau một thuộc tính) không thể nào hơn (vui, lãng mạn, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui đủ giờ làm việc | điểm tối đa | điểm hoàn hảo | (ví von) (sau một thuộc tính) không thể nào hơn (vui, lãng mạn, v.v.)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 达到规定的钟点:出满勤,干~|这个商店坚持~营业。
Eng
- CC-CEDICT full working hours|full marks|perfect score|(fig.) (after a attribute) couldn't be more (happy, romantic etc)
- Cihui full working hours; full marks; perfect score; (fig.) (after a attribute) couldn't be more (happy, romantic etc)