漁唱 yú chàng · ngư xướng Hán Việt: ngư xướng · Pinyin: yú chàng Tổng quan Cấu tạo: 漁 (ngư) + 唱 (xướng)Pinyinyú chàngHán Việtngư xướngCấu tạo漁 + 唱 · ngư + xướng nghĩa thành phần: ngư + xướng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 漁人所唱的歌。唐.鄭谷〈江行〉詩:「殷勤聽漁唱,漸次入吳音。」《初刻拍案驚奇》卷二一:「又經別浦,聞漁唱於煙波。」