漁婆

ngư bà

Hán Việt: ngư bà

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (bà)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 捕魚的婦人。《紅樓夢》第四五回:「戴上那個,成了畫兒上的和戲上扮的漁婆兒了。」

Eng

  • Cihui 漁婆 úpó n. fisherwoman M:ge/¹míng