漁期 ngư kì Hán Việt: ngư kì Tổng quan Cấu tạo: 漁 (ngư) + 期 (kì)Hán Việtngư kìCấu tạo漁 + 期 · ngư + kì nghĩa thành phần: ngư + kì Nghĩa EngCihui 漁期 yúqī n. fishing periodjaJMdict fishing season