渔梁

ngư lương

Hán Việt: ngư lương

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (lương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種築堰阻水捕魚的設施。唐.孟浩然〈夜歸鹿門歌〉:「山寺鐘鳴晝已昏,漁梁渡頭爭渡喧。」