漁梵 ngư phạm Hán Việt: ngư phạm Tổng quan (雜名)見漁山條。☸ Cấu tạo: 渔 (ngư) + 梵 (phạm)Hán Việtngư phạmCấu tạo渔 + 梵 · ngư + phạm nghĩa thành phần: ngư + phạm Nghĩa ViệtCihui (雜名)見漁山條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa梵乘 · 梵书 · 梵仙 · 梵住 · 梵僧 · 梵儀 · 梵典 · 梵刹