渔梵 ngư phạm Hán Việt: ngư phạm Tổng quan ngư phạm (雜名)見漁山條。☸ Cấu tạo: 渔 (ngư) + 梵 (phạm)Hán Việtngư phạmCấu tạo渔 + 梵 · ngư + phạm nghĩa thành phần: ngư + phạm Nghĩa ViệtCihui ngư phạm (雜名)見漁山條。☸