漁況 ngư huống Hán Việt: ngư huống Tổng quan Cấu tạo: 漁 (ngư) + 況 (huống)Hán Việtngư huốngCấu tạo漁 + 況 · ngư + huống nghĩa thành phần: ngư + huống Nghĩa EngCihui 漁況 úkuàng n. fishing conditions/situation