渔簖 ngư đoán Hán Việt: ngư đoán Tổng quan Cấu tạo: 渔 (ngư) + 簖 (đoán)Hán Việtngư đoánCấu tạo渔 + 簖 · ngư + đoán nghĩa thành phần: ngư + đoán