漁色

ngư sắc

Hán Việt: ngư sắc

Tổng quan

tán gái, tán tỉnh

Cấu tạo: (ngư) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tán gái, tán tỉnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貪逐女色,有如以網捕魚。《禮記.坊記》:「諸侯不下漁色。」唐.牛僧孺《郭元振》:「使諸侯漁色于國中,天子不怒乎?」

Eng

  • Cihui 漁色 yúsè v.o. <wr.> womanize

ja

  • JMdict lechery|debauchery|philandering