漂兒

piāo ér phiêu nhi

Hán Việt: phiêu nhi · Pinyin: piāo ér

Tổng quan

bong bóng

Cấu tạo: (phiêu) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bong bóng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钓鱼的浮标。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.钓鱼的浮标。

Eng

  • Cihui 漂兒 iāor n. <topo.> float (on a fishing line); fishing float; buoy