漂兒

piāo érphiêu nhi

Hán Việt: phiêu nhi · Pinyin: piāo ér

Tổng quan

bong bóng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.钓鱼的浮标。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

釣魚的浮標。如:「岸邊垂釣的人,靜靜的坐在岩石上,專注著漂兒的動靜。」也稱為「浮子」、「魚漂」。

Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phao
  • Biên soạn 漂兒 iāor n. <topo.> float (on a fishing line); fishing float; buoy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 釣魚的浮標。如:「岸邊垂釣的人,靜靜的坐在岩石上,專注著漂兒的動靜。」也稱為「浮子」、「魚漂」。

Eng

  • Cihui 漂兒 iāor n. <topo.> float (on a fishing line); fishing float; buoy

Từ liên quan

Gần nghĩa

兒化 · 兒女 · 兒媳 · 兒子 · 兒孫 · 兒戲 · 兒時 · 兒歌