漂兒
phiêu nhi
Hán Việt: phiêu nhi · Pinyin: piāo ér
Tổng quan
bong bóng
Nghĩa
Việt
- Cihui bong bóng
- Cihui bong bóng。魚漂。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 釣魚的浮標。如:「岸邊垂釣的人,靜靜的坐在岩石上,專注著漂兒的動靜。」也稱為「浮子」、「魚漂」。
Eng
- Cihui 漂兒 iāor n. <topo.> float (on a fishing line); fishing float; buoy