漂動

piāo dòng phiêu động

Hán Việt: phiêu động · Pinyin: piāo dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (phiêu) + (động)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 随着波浪等移动;漂➋:竹筏在水面上~。