漂墜

piāo zhuì phiêu trụy

Hán Việt: phiêu trụy · Pinyin: piāo zhuì

Tổng quan

Cấu tạo: (phiêu) + (trụy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 漂散,衰败。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.漂散,衰败。