漂寓

piāo yùphiêu ngụ

Hán Việt: phiêu ngụ · Pinyin: piāo yù

Tổng quan

Từ xa trôi giạt tới mà ở tạm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.漂泊寄居。

Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 寓 (ngụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ở trọ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.漂泊寄居。

Từ liên quan

Gần nghĩa

寓于 · 寓公 · 寓宗 · 寓宿 · 寓居 · 寓川 · 寓情 · 寓意