漂寓
phiêu ngụ
Hán Việt: phiêu ngụ · Pinyin: piāo yù
Tổng quan
ừ xa trôi giạt tới mà ở tạm. phiêu ngụ phiêu ngụ ☆Từ xa trôi giạt tới mà ở tạm.
Nghĩa
Việt
- Cihui ừ xa trôi giạt tới mà ở tạm. phiêu ngụ phiêu ngụ ☆Từ xa trôi giạt tới mà ở tạm.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 漂泊寄居。
- Tân Hoa Tự Điển 1.漂泊寄居。