漂布

piāo bù phiêu bố

Hán Việt: phiêu bố · Pinyin: piāo bù

Tổng quan

Cấu tạo: (phiêu) + (bố)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指漂白的棉布。如:「一匹漂布」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 漂白的棉布。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.漂白的棉布。

Eng

  • Cihui 漂布 iǎobù* v.o. blanch/whiten cloth