漂帳 phiêu trướng Hán Việt: phiêu trướng Tổng quan Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 帳 (trướng)Hán Việtphiêu trướngCấu tạo漂 + 帳 · phiêu + trướng nghĩa thành phần: phiêu + trướng Nghĩa EngCihui 漂帳 iāozhàng v.o. <topo.> have unpaid debts; have a deficit