漂撇 piāo piē · phiêu phiết Hán Việt: phiêu phiết · Pinyin: piāo piē Tổng quan Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 撇 (phiết)Pinyinpiāo piēHán Việtphiêu phiếtCấu tạo漂 + 撇 · phiêu + phiết nghĩa thành phần: phiêu + phiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容余音缭绕而相击。Tân Hoa Tự Điển 1.形容余音缭绕而相击。