漂杵

piāo chǔ phiêu xử

Hán Việt: phiêu xử · Pinyin: piāo chǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phiêu) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浮起舂杵。形容恶战流血之多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浮起舂杵。形容恶战流血之多。