漂櫓

piāo lǔ phiêu lỗ

Hán Việt: phiêu lỗ · Pinyin: piāo lǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phiêu) + (lỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"漂樐"。亦作"漂卤"; 谓血流浮起大盾牌。形容杀伤极多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"漂樐"。亦作"漂卤"。 2.谓血流浮起大盾牌。形容杀伤极多。