漂沉

piāo chén phiêu trầm

Hán Việt: phiêu trầm · Pinyin: piāo chén

Tổng quan

Cấu tạo: (phiêu) + (trầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"漂沈"; 漂泊沉沦; 沉埋;淹没; 升沉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"漂沈"。 2.漂泊沉沦。 3.沉埋;淹没。 4.升沉。