漂淪

piāo lún phiêu luân

Hán Việt: phiêu luân · Pinyin: piāo lún

Tổng quan

Cấu tạo: (phiêu) + (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飘零沦落今漂沦憔悴,转徙于江湖间; 衰败;消亡大雅难具陈,正声易漂沦。
  • Tân Hoa Tự Điển ①飘零沦落今漂沦憔悴,转徙于江湖间。②衰败;消亡大雅难具陈,正声易漂沦。

Eng

  • Cihui 漂淪 iāolún v. be a pitiable lone wanderer