漂油 phiêu du Hán Việt: phiêu du Tổng quan Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 油 (du)Hán Việtphiêu duCấu tạo漂 + 油 · phiêu + du nghĩa thành phần: phiêu + du Nghĩa EngCihui 漂油 piāoyóu n. floating oil