漂淫 piāo yín · phiêu dâm Hán Việt: phiêu dâm · Pinyin: piāo yín Tổng quan Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 淫 (dâm)Pinyinpiāo yínHán Việtphiêu dâmCấu tạo漂 + 淫 · phiêu + dâm nghĩa thành phần: phiêu + dâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓声音轻扬悠长。Tân Hoa Tự Điển 1.谓声音轻扬悠长。