漂遊
phiêu du
Hán Việt: phiêu du · Pinyin: piāo yóu
Tổng quan
trôi dạt
Nghĩa
Việt
- Cihui trôi dạt
- Cihui phiêu du phiêu du ☆Rong chơi đó đây.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 漂浮,漂流; 漂泊不定。
- Tân Hoa Tự Điển 1.漂浮,漂流。 2.漂泊不定。
Eng
- CC-CEDICT drift
- Cihui drift