漂溺 piāo nì · phiêu nịch Hán Việt: phiêu nịch · Pinyin: piāo nì Tổng quan Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 溺 (nịch)Pinyinpiāo nìHán Việtphiêu nịchCấu tạo漂 + 溺 · phiêu + nịch nghĩa thành phần: phiêu + nịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冲没,淹没; 指漂没溺死。Tân Hoa Tự Điển 1.冲没,淹没。 2.指漂没溺死。