漂潑 piāo pō · phiêu bát Hán Việt: phiêu bát · Pinyin: piāo pō Tổng quan Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 潑 (bát)Pinyinpiāo pōHán Việtphiêu bátCấu tạo漂 + 潑 · phiêu + bát nghĩa thành phần: phiêu + bát Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 流浪漂泊。《三國志平話》卷上:「不因趓難身漂潑,怎遇分金重義知。」