漂田 piāo tián · phiêu điền Hán Việt: phiêu điền · Pinyin: piāo tián Tổng quan Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 田 (điền)Pinyinpiāo tiánHán Việtphiêu điềnCấu tạo漂 + 田 · phiêu + điền nghĩa thành phần: phiêu + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水田。Tân Hoa Tự Điển 1.水田。