漂疾

piāo jí phiêu tật

Hán Việt: phiêu tật · Pinyin: piāo jí

Tổng quan

ước chảy xiết. phiêu tật phiêu tật ☆Nước chảy xiết.

Cấu tạo: (phiêu) + (tật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ước chảy xiết. phiêu tật phiêu tật ☆Nước chảy xiết.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迅疾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迅疾。