漂絮
phiêu nhứ
Hán Việt: phiêu nhứ · Pinyin: piāo xù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 製造絲棉時,將蠶絲搗爛鋪在竹蓆上,放入水中漂洗,稱為「漂絮」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 漂洗丝棉絮。一说在水中击絮。
- Tân Hoa Tự Điển 1.漂洗丝棉絮。一说在水中击絮。
Eng
- Cihui 漂絮 iāoxù v.o. wander about like catkins floating in the air