漂膏 piāo gāo · phiêu cao Hán Việt: phiêu cao · Pinyin: piāo gāo Tổng quan Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 膏 (cao)Pinyinpiāo gāoHán Việtphiêu caoCấu tạo漂 + 膏 · phiêu + cao nghĩa thành phần: phiêu + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即鸦片。Tân Hoa Tự Điển 1.即鸦片。