漂蟻 piāo yǐ · phiêu nghĩ Hán Việt: phiêu nghĩ · Pinyin: piāo yǐ Tổng quan Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 蟻 (nghĩ)Pinyinpiāo yǐHán Việtphiêu nghĩCấu tạo漂 + 蟻 · phiêu + nghĩ nghĩa thành phần: phiêu + nghĩ